BẢNG GIÁ TỔNG QUÁT VÀ CÁC ĐIỀU TRỊ CHUYÊN SÂU KHÁC
BẢNG GIÁ TỔNG QUÁT VÀ CÁC ĐIỀU TRỊ CHUYÊN SÂU KHÁC
Một nụ cười rạng rỡ không chỉ phản ánh sức khỏe răng miệng mà còn là yếu tố quan trọng giúp bạn tự tin trong giao tiếp và công việc. Vì thế, chăm sóc răng không còn là chi tiêu “phụ” mà chính là khoản đầu tư xứng đáng cho ngoại hình và chất lượng sống.
Tại Nha Khoa IDC Đà Nẵng, mọi dịch vụ đều được:
- Niêm yết giá rõ ràng – không phát sinh
- Tư vấn chi tiết theo từng tình trạng răng
- Thực hiện bởi đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao
- Ứng dụng công nghệ hiện đại theo tiêu chuẩn quốc tế
Chúng tôi giúp bạn lựa chọn giải pháp điều trị hiệu quả nhất với chi phí phù hợp.
Giá trám răng thẩm mỹ tại Đà Nẵng
4Trám răng là phương pháp đơn giản giúp phục hồi răng sâu nhẹ, sứt mẻ nhỏ mà không cần mài nhiều mô răng thật.
Quy trình trám răng tại IDC:
- Làm sạch vùng răng bị tổn thương
- Loại bỏ mô sâu, tạo hình khoang trám
- Trám composite cao cấp – chiếu đèn định hình
- Điều chỉnh khớp cắn – hoàn thiện thẩm mỹ
Chi phí trám răng:
Dịch vụ Giá tham khảo
- Trám răng thường Từ 250.000 VNĐ/răng
- Trám răng thẩm mỹ 400.000 – 1.500.000 VNĐ/răng
Giá Tẩy Trắng Răng Tại Nha Khoa IDC Đà Nẵng
Giúp răng trắng sáng nhanh chóng chỉ sau 45–60 phút, không gây ê buốt kéo dài.
- Thuốc tẩy trắng nhập khẩu chính hãng
- Kết hợp công nghệ chiếu đèn laser
- Bảo vệ men răng và mô nướu an toàn
Giá tham khảo: từ 2.800.000 VNĐ/lần
Chữa Tủy Răng Giá Bao Nhiêu Tại Đà Nẵng?
Chữa tủy giúp bảo tồn răng thật khi bị viêm tủy, sâu nặng hoặc chấn thương.
Quy trình điều trị:
- Gây tê nhẹ, không đau
- Làm sạch ống tủy bằng máy nội nha
- Trám bít ống tủy ngăn tái viêm
- Bọc răng sứ bảo vệ nếu cần
Chi phí lấy tủy: từ 1.800.000 VNĐ/răng
Giá Nhổ Răng Khôn An Toàn Tại IDC Đà Nẵng
Nhổ răng khôn cần thực hiện đúng kỹ thuật để tránh sưng đau và biến chứng.
Các trường hợp nên nhổ răng khôn:
- Răng mọc lệch, mọc ngầm gây đau
- Gây viêm nướu, hôi miệng
- Gây chen chúc răng
- Trước khi niềng răng
Chi phí nhổ răng:
Dịch vụ Giá
- Nhổ răng thường Từ 700.000 – 2.000.000 VNĐ
- Nhổ răng khôn 1.500.000 – 4.000.000 VNĐ
Chi Phí Niềng Răng Trả Góp Tại Đà Nẵng
IDC mang đến đa dạng phương pháp niềng răng, phù hợp cho mọi nhu cầu:
Phương pháp Giá
- Niềng răng mắc cài kim loại Từ 25.000.000 VNĐ
- Niềng răng trong suốt Từ 48.000.000 VNĐ
Hỗ trợ trả góp chỉ từ 1.000.000 VNĐ/tháng.
Giá Trồng Răng Implant Trọn Gói Tại Nha Khoa IDC
Trồng răng Implant là giải pháp phục hồi răng mất hiệu quả nhất hiện nay.
Quy trình chuẩn tại IDC:
- Chụp CT Cone Beam 3D
- Phân tích xương hàm – lập phác đồ
- Cấy trụ Implant chính hãng – bảo hành đầy đủ
Chi phí Implant: từ 15.000.000 VNĐ/trụ
Bảng Giá Răng Sứ – Phục Hình Răng Tại Đà Nẵng
Loại răng sứ Giá
- Răng sứ Zirconia Từ 6.000.000 VNĐ/răng
- Răng sứ Emax Từ 7.000.000 VNĐ/răng
Nha Khoa IDC – Chất Lượng Cao Với Chi Phí Hợp Lý
Nha Khoa IDC Đà Nẵng không chạy theo “giá rẻ”, mà tối ưu quy trình để mang đến:
- Bác sĩ tay nghề cao
- Trang thiết bị hiện đại
- Vật liệu điều trị chính hãng
- Quy trình vô trùng khép kín
👉 Nhờ vậy, khách hàng luôn nhận được dịch vụ nha khoa chuẩn quốc tế với chi phí hợp lý và minh bạch.
- Bảng giá có hiệu lực từ 1/11/2025
| I. Khám và tư vấn | Giá Tiền (VND) |
|---|---|
| Khám và tư vấn | 300.000 |
| Chụp phim Cephalo | 300.000 |
| Chụp phim Panoramic | 300.000 |
| Chụp phim CT Conebeam 3D | 500.000 |
| II. Cạo vôi răng, trám răng, điều trị nha chu | Giá Tiền (VND) |
| Cạo vôi đánh bóng – người lớn | 300.000 – 600.000 |
| Cạo vôi đánh bóng – trẻ em | 150.000 – 300.000 |
| Trám răng bằng composite | 400.000 – 1.000.000 |
| Trám bít hố rãnh – mỗi răng | 250.000 |
| Nạo túi nha chu (1-3 răng) | 350.000 |
| Thủ thuật nạo túi nướu 1 hàm (Deep clean) | 1.000.000 |
| III. Nội nha (chữa tủy) | Giá Tiền (VND) |
| Chữa tủy răng 1, 2, 3 | 1.800.000 – 2.500.000 |
| Chữa tủy răng 4 – 8 | 2.700.000 – 3.500.000 |
| Chữa tủy lại | 3.000.000 – 4.000.000 |
| Che tủy gián tiếp | 300.000 – 500.000 |
| Phẫu thuật cắt chóp | 1.500.000 – 3.000.000 |
| IV. Nhổ răng | Giá Tiền (VND) |
| Nhổ răng trẻ em | 150.000 – 300.000 |
| Nhổ răng thường | 700.000 – 2.000.000 |
| Nhổ răng khôn hàm trên | 1.500.000 – 2.000.000 |
| Nhổ răng khôn hàm dưới | 3.000.000 – 4.000.000 |
| Máy Piezo (phụ thu) | +1.000.000 |
| Ghép máu PRF | 1.000.000 |
| BẢNG GIÁ TRỒNG RĂNG IMPLANT | |
| I. Chi phí trồng răng implant đơn lẻ | Giá Tiền (VND) |
| Hệ thống Implant Dentium/Dio (Hàn Quốc) | 15.000.000 |
| Hệ thống Implant Kontact (Pháp) | 20.000.000 |
| Hệ thống Implant Hahn (Mỹ) | 26.000.000 |
| Hệ thống Implant Nobel (Mỹ) / Straumann (Thụy Sĩ) | 33.000.000 |
| Phục hình sứ kim loại trên implant (bao gồm abutment) | 5.000.000 – 7.000.000 |
| Phục hình sứ trên implant (bao gồm abutment) | 7.000.000 – 10.000.000 |
| II. Chi phí trồng răng implant toàn hàm | Giá Tiền (VND) |
| Implant “All-on-4” – Neodent / Hahn (Mỹ) | 120.000.000 |
| Implant “All-on-4” – Nobel (Mỹ) | 168.000.000 |
| Phục hình tạm bằng nhựa trên Implant toàn hàm | 25.000.000 |
| Hàm cố định (sườn kim loại + răng acrylic + bắt vít) | 60.000.000 |
| Hàm cố định (sườn kim loại + răng sứ + bắt vít) trên 4 implant | 96.000.000 |
| III. Các chi phí khác | Giá Tiền (VND) |
| *Có thể phát sinh tùy từng tình trạng răng, vui lòng liên hệ IDC Hotline để được tư vấn chi tiết | |
| Ghép xương | 7.000.000 – 10.000.000 |
| Ghép màng xương | 7.000.000 – 10.000.000 |
| Vis cố định màng xương | 1.000.000 |
| Nâng xoang | 8.000.000 – 11.000.000 |
| BẢNG GIÁ NHA KHOA THẨM MỸ | |
| I. Chi phí răng sứ / veneer | Giá Tiền (VND) |
| Răng sứ kim loại | 3.500.000 |
| Răng sứ Zirconia | 6.000.000 |
| Răng sứ Lava | 7.500.000 |
| Răng sứ Emax | 7.000.000 |
| Laminate veneer | 4.000.000 |
| Emax veneer | 7.500.000 |
| II. Các dịch vụ khác | Giá Tiền (VND) |
| Đắp mặt Composite | 2.000.000 |
| Inlay / Onlay | 5.000.000 – 6.500.000 |
| Cắt nướu | 1.000.000 |
| Mài xương ổ răng | 1.000.000 |
| Bộ tẩy trắng răng tại nhà | 1.800.000 |
| Tẩy trắng răng Pola | 2.800.000 |
| Tẩy trắng nội nha (do chết tủy) | 1.500.000 |
| III. Hàm tháo lắp | Giá Tiền (VND) |
| Hàm giả tháo lắp nhựa toàn hàm | 5.500.000 |
| Hàm giả bán hàm (nhựa cứng, nhựa dẻo, khung kim loại…) | 4.000.000 – 7.500.000 |
| Sửa hàm giả gãy | 1.250.000 |
| Chỉnh răng cho hàm giả cũ / sửa móc | 500.000 |
| Chỉnh hàm | 500.000 |
| BẢNG GIÁ CHỈNH NHA | |
| I. Chỉnh nha mắc cài | Giá Tiền (VND) |
| Chỉnh nha bằng mắc cài kim loại thường | 25.000.000+ |
| Chỉnh nha bằng mắc cài kim loại tự khóa / sứ | 35.000.000+ |
| Giữ khoảng 1 răng cố định | 1.500.000 |
| Khí cụ hỗ trợ chỉnh nha – cung H | 3.000.000 |
| Minivis | 2.000.000 |
| II. Chỉnh nha Invisalign | Giá Tiền (VND) |
| Chỉnh nha bằng máng trong suốt Invisalign – (<8 bộ) | 48.000.000 |
| Chỉnh nha bằng máng trong suốt Invisalign – (8-14 bộ) | 72.000.000 |
| Chỉnh nha bằng máng trong suốt Invisalign – (15-26 bộ) | 106.000.000 |
| Chỉnh nha bằng máng trong suốt Invisalign – (không giới hạn) | 118.000.000 |
| III. Chỉnh nha tăng trưởng | Giá Tiền (VND) |
| Nong hàm | 10.000.000 – 25.000.000 |
| Chỉnh nha sớm | 15.000.000 – 20.000.000 |
| Khí cụ Twinblock, Facemask | 15.000.000 – 20.000.000 |
| IV. Hàm duy trì | Giá Tiền (VND) |
| Hàm duy trì tháo lắp | 1.000.000 – 2.000.000 |
| Hàm duy trì tháo lắp Vivera – 1 cặp | 5.000.000 |
| Hàm duy trì tháo lắp Vivera – 3 cặp | 12.000.000 |